abdominal muscle
Định nghĩa
Danh từ: Cơ bụng, chỉ các cơ nằm ở vùng bụng của cơ thể người, có chức năng hỗ trợ tư thế, vận động thân mình và bảo vệ các cơ quan nội tạng. "Abdominal muscle" thường được dùng để chỉ cụ thể từng cơ hoặc nhóm cơ trong khu vực bụng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tập gập bụng mỗi ngày để tăng cường cơ bụng.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra cơ bụng của cô ấy để tìm dấu hiệu chấn thương.)
- (Cơ bụng khỏe rất quan trọng để có tư thế tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage the abdominal muscles": kích hoạt cơ bụng, thường dùng trong tập luyện thể thao.
- Remember to engage your abdominal muscles when lifting weights. (Nhớ kích hoạt cơ bụng khi nâng tạ.)
- "abdominal muscle strain": căng cơ bụng, một chấn thương phổ biến do vận động quá mức.
- He suffered an abdominal muscle strain after doing too many crunches. (Anh ấy bị căng cơ bụng sau khi tập quá nhiều động tác gập bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Abdominal (adj): thuộc về bụng.
- Abdominal pain can be a sign of digestive issues. (Đau bụng có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa.)
- Abdomen (n): bụng, vùng cơ thể chứa cơ bụng.
- The abdomen is located between the chest and the pelvis. (Bụng nằm giữa ngực và xương chậu.)
- Muscle (n): cơ, mô cơ.
- Muscles help the body move and maintain posture. (Cơ giúp cơ thể di chuyển và duy trì tư thế.)
Từ đồng nghĩa
- Abs: cách nói tắt thông dụng của "abdominal muscles" trong ngữ cảnh thể hình hoặc tập luyện.
- He has well-defined abs from working out regularly. (Anh ấy có cơ bụng săn chắc nhờ tập luyện thường xuyên.)
- Stomach muscles: cơ bụng, một cách diễn đạt dễ hiểu hơn nhưng ít chính xác về mặt giải phẫu.
- Stomach muscles help you bend forward. (Cơ bụng giúp bạn cúi người về phía trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work out the abs: tập luyện cơ bụng.
- She works out her abs three times a week. (Cô ấy tập cơ bụng ba lần một tuần.)
- Tighten the abdominal muscles: siết chặt cơ bụng.
- Tighten your abdominal muscles before lifting the box. (Siết chặt cơ bụng trước khi nhấc hộp lên.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a six-pack": có cơ bụng sáu múi, thành ngữ chỉ cơ bụng rất săn chắc và rõ nét.
- After months of training, he finally has a six-pack. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã có cơ bụng sáu múi.)